battle of crecy

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Trận Crécy: "battle of Crecy" một danh từ riêng chỉ một trận đánh lịch sử, cụ thể trận chiến đầu tiên mang tính quyết định trong Chiến tranh Trăm Năm (Hundred Years' War) giữa Anh Pháp. Trận này diễn ra vào năm 1346, nơi quân Anh dưới sự chỉ huy của vua Edward III đã đánh bại quân Pháp dưới sự lãnh đạo của vua Philip VI (Philip xứ Valois).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The battle of Crecy marked a turning point in medieval warfare. (Trận Crécy đánh dấu một bước ngoặt trong chiến thuật quân sự thời trung cổ.)
    • Historians often study the battle of Crecy to understand the effectiveness of the English longbow. (Các nhà sử học thường nghiên cứu trận Crécy để hiểu hiệu quả của cung dài Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the significance of the battle of Crecy": tầm quan trọng của trận Crécy.
    • The significance of the battle of Crecy lies in its demonstration of infantry tactics over cavalry. (Tầm quan trọng của trận Crécy nằmviệc chứng minh chiến thuật bộ binh vượt trội hơn kỵ binh.)
Biến thể từ gần giống
  • Crécy (danh từ riêng): tên viết tắt của trận Crécy, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
    • The English victory at Crécy shocked the French nobility. (Chiến thắng của người Anh tại Crécy đã làm chấn động giới quý tộc Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến Crécy: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Battle of Crécy: cách viết tiếng Anh thay thế (không dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "battle of Crecy", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh ám chỉ một chiến thắng quyết định hoặc bất ngờ:
    • The underdog's victory was like a modern-day battle of Crecy. (Chiến thắng của đội yếu thế giống như một trận Crécy thời hiện đại.)